Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

đều, cùng

Âm Hán Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 胥 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

胥 = 疋 (Sất, biểu âm) + 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể); chữ hình thanh. Bộ nhục (月) chỉ thân thể, phần 疋 cho âm đọc. Nghĩa mở rộng sang 'tất cả', 'đồng lòng' theo nghĩa văn ngôn.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词

Trong văn ngôn thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động chung của mọi người.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": thân (月nhục) của quan lại (疋 tư âm) — viên tư lại cấp thấp có mặt khắp nơi, tất cả đều qua tay anh ta.

Gương Hán-Việt

tư trong "tư lại" (胥吏 — quan lại cấp thấp), "lâm tư" (淪胥 — kéo nhau chìm xuống, văn ngôn)

Mở khoá kiến thức

Biết 胥 mở khoá: 胥吏 (tư lại — quan lại cấp thấp), 淪胥 (lân tư — cùng chìm đắm), văn ngôn 胥 (tư — tất cả, cùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胥 seal 1
Tiểu triện
胥 liushutong 1胥 liushutong 2胥 liushutong 3胥 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 胥 là chữ hình thanh: 疋 (sất, biểu âm) + 肉/月 (nhục, thịt, biểu nghĩa). Có dạng tiểu triện và nhiều dạng lục thư thông. Nghĩa lịch sử bao gồm: quan lại cấp thấp phụ trách bắt trộm, và nghĩa văn ngôn 'tất cả, cùng nhau'. Thấy trong văn Vương An Thạch và Bồ Tùng Linh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地方胥吏腐败问题十分严重。Dìfāng xūlì fǔbài wèntí shífēn yánzhòng. thanh 4

    Vấn đề tham nhũng của quan lại địa phương rất nghiêm trọng.

  • 举国胥动,无不震惊。Jǔ guó xū dòng, wú bù zhènjīng. thanh 3

    Cả nước cùng chấn động, không ai là không kinh ngạc.

  • 胥吏弄权,百姓苦不堪言。Xūlì nòng quán, bǎixìng kǔ bù kān yán. thanh 1

    Quan lại lộng quyền, dân chúng khổ không nói nên lời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xū, 须 nghĩa cần phải, râu

  • cùng âm xū, 虚 nghĩa rỗng, giả

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.