Nghĩa tiếng Việt
từ từ, chầm chậm; đi thong thả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徐 = 彳 (Xích, biểu nghĩa: bước đi chậm rãi) + 余 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 彳 cho nghĩa (đi chậm), bộ 余 cho âm đọc xú.
Hán-Việt: từ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "từ": bước (彳) thong thả dư (余) sức — đi từ tốn, họ Từ (Xu) nổi tiếng bình tĩnh.
Gương Hán-Việt
từ trong "họ Từ", "từ tốn"
Mở khoá kiến thức
Biết 徐 (Từ) mở khoá: 徐徐 (chậm rãi), 徐州 (Từ Châu — địa danh), họ Từ phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
徐 là chữ hình thanh: bộ 彳 (đi chậm, biểu nghĩa) + 余 (biểu âm). Nghĩa gốc là "đi chậm rãi, từ tốn". Về sau là họ Từ phổ biến. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh với bộ 彳 mang nghĩa "đi chậm".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他姓徐。
Anh ấy họ Từ.
- 风徐徐吹来。
Gió nhẹ nhàng thổi đến.
- 徐州是江苏的城市。
Từ Châu là thành phố của tỉnh Giang Tô.
- 他走路很徐缓。
Anh ấy đi bộ rất chậm rãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.