Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

từ từ, chầm chậm; đi thong thả

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徐 = 彳 (Xích, biểu nghĩa: bước đi chậm rãi) + 余 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 彳 cho nghĩa (đi chậm), bộ 余 cho âm đọc xú.

Hán-Việt: từ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "từ": bước (彳) thong thả dư (余) sức — đi từ tốn, họ Từ (Xu) nổi tiếng bình tĩnh.

Gương Hán-Việt

từ trong "họ Từ", "từ tốn"

Mở khoá kiến thức

Biết 徐 (Từ) mở khoá: 徐徐 (chậm rãi), 徐州 (Từ Châu — địa danh), họ Từ phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

徐 là chữ hình thanh: bộ 彳 (đi chậm, biểu nghĩa) + 余 (biểu âm). Nghĩa gốc là "đi chậm rãi, từ tốn". Về sau là họ Từ phổ biến. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh với bộ 彳 mang nghĩa "đi chậm".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他姓徐。Tā xìng Xú. thanh 1

    Anh ấy họ Từ.

  • 风徐徐吹来。Fēng xúxú chuī lái. thanh 1

    Gió nhẹ nhàng thổi đến.

  • 徐州是江苏的城市。Xúzhōu shì Jiāngsū de chéngshì. thanh 2

    Từ Châu là thành phố của tỉnh Giang Tô.

  • 他走路很徐缓。Tā zǒulù hěn xúhuǎn. thanh 1

    Anh ấy đi bộ rất chậm rãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 徐, 余 nghĩa là thừa

  • cùng âm gần, 除 nghĩa là loại bỏ, ngoại trừ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.