Từ vựng tiếng Trung
xú*xú

Nghĩa tiếng Việt

Từ từ — một cách chậm rãi, thong thả, nhẹ nhàng; dạng lặp từ dùng để nhấn mạnh sự từ tốn hoặc chuyển động chậm.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

10 nét

Bộ: (bước chân trái)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Mang sắc thái văn chương và thơ ca; hay dùng để miêu tả thiên nhiên, cử động trang trọng. Trong văn nói, 慢慢 thông dụng hơn.

Câu ví dụ

  • 太阳从地平线上徐徐升起。Tàiyáng cóng dìpíngxiàn shàng xúxú shēngqǐ. thanh 4

    Mặt trời từ từ mọc lên từ đường chân trời.

  • 幕布徐徐拉开,演出开始了。Mùbù xúxú lākāi, yǎnchū kāishǐ le. thanh 4

    Tấm màn từ từ được kéo ra, buổi biểu diễn bắt đầu.

  • 微风徐徐吹来,令人心旷神怡。Wēifēng xúxú chuī lái, lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 1

    Gió nhẹ thổi từ từ, khiến người ta cảm thấy thanh thản dễ chịu.

  • 老人徐徐地站起身来,走向窗边。Lǎorén xúxú de zhànqǐ shēn lái, zǒu xiàng chuāng biān. thanh 3

    Ông lão từ từ đứng dậy, bước về phía cửa sổ.

Kết hợp thường gặp

  • 徐徐升起xúxú shēngqǐ thanh 2

    từ từ mọc lên

  • 徐徐展开xúxú zhǎnkāi thanh 2

    từ từ mở ra

  • 徐徐前进xúxú qiánjìn thanh 2

    từ từ tiến lên

  • 微风徐徐wēifēng xúxú thanh 1

    gió nhẹ thoảng qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.