Nghĩa tiếng Việt
không có thực; trống rỗng
Âm Hán Việt
hư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 虍
- Số nét
- 11 nét
虚 là dạng dị thể của 虛, gồm 虍 (Hô, dấu hổ) ở trên + 业 (vốn là 丘 'gò đất' bị biến) ở dưới. Vốn nghĩa là 'gò đất hoang nơi hổ ở', mở rộng thành 'trống rỗng, hư không'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ để miêu tả trạng thái trống rỗng, giả tạo hoặc suy nhược.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xū/yếu đuối
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hư": dấu hổ (虍) trên gò đất hoang (业, vốn là 丘) - chỗ trống không, hư không.
Gương Hán-Việt
'hư' trong 'hư ảo', 'hư hỏng', 'khiêm hư', 'hư cấu'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 虚心 (khiêm tốn), 谦虚 (khiêm tốn), 空虚 (trống rỗng), 虚伪 (giả dối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 虚 là dị thể của 虛. Chữ gốc gồm 虍 (dấu vết của hổ) trên 丘 (gò đất). Hình ảnh là gò đất hoang vắng nơi hổ đi qua - nơi không người. Từ đó mở rộng thành 'trống rỗng, hư ảo, không thật'. Phần dưới 丘 trong chữ hiện đại bị biến thành 业.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她很谦虚。
Cô ấy rất khiêm tốn.
- 他感到很空虚。
Anh ấy cảm thấy rất trống rỗng.
- 我们要虚心学习。
Chúng ta cần khiêm tốn học hỏi.
- 他的话很虚假。
Lời của anh ấy rất giả dối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.