Nghĩa tiếng Việt
không có thực; trống rỗng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虛 là chữ hình thanh (psc): 虍 (phần trên chữ Hổ, biểu âm) + 丘 (Khâu, biểu nghĩa: gò đất). Wiktionary ghi: 'The lower component retains the shape of 丠, the ancient form of 丘.' Gò đất trống rỗng gợi nghĩa hư không.
Hán-Việt: hư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hư": gò đất Khâu (丘) + Hổ (虍) âm — 虛 là gò đất trống rỗng không người, sau thành hư không, hư vô.
Gương Hán-Việt
虛 rất giàu từ Hán-Việt: hư vô, hư không, hư ảo, hư ngụy, chân hư, hư tâm (謙虛).
Mở khoá kiến thức
Biết 虛 mở ra: hư vô (虛無), khiêm hư (謙虛), hư ảo (虛幻), hư không (虛空), hư trương thanh thế.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
虛 (hư) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|虍|丘|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=hill}} — 虍 biểu âm + 丘 (gò đất) biểu nghĩa. Phần dưới giữ nguyên dạng cổ của 丠 (hình thức cổ của 丘). Nghĩa gốc là gò đất trống rỗng, không có người ở. Mở rộng thành trống rỗng, hư không, không có thực. Có dạng từ thời tơ lụa (silk), đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 谦虛是一种美德。
Khiêm tốn là một đức tính tốt.
- 他说的是虛假消息。
Điều anh ấy nói là tin giả.
- 虛心学习,不断进步。
Học hỏi với lòng khiêm tốn, tiến bộ không ngừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.