Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dự liệu, tính toán trước; yên vui; họ Ngu, nước Ngu, đời nhà Ngu

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虞 = 虍 (Hô, biểu nghĩa: đầu hổ — gợi sự cảnh giác) + 吴 (Ngô, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ hô gợi cần đề phòng; 吴 cho âm đọc.

Hán-Việt: ngu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngu": đầu hổ (虍) nhắc nhở luôn đề phòng như Ngô (吴) — lo tính trước, không để bất ngờ.

Gương Hán-Việt

"ngu" trong "bất ngu" (không ngờ), "ngu nhân" (người lo lắng, người quản lý rừng núi thời cổ).

Mở khoá kiến thức

Biết 虞 mở khoá: 不虞 (bất ngờ, không lường trước), 虞诈 (lừa dối), 朝虞 (lo lắng từ sáng đến tối — sống trong lo âu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 虞 là chữ hình thanh: 虍 (hô — biểu nghĩa, đầu hổ; gợi sự lo lắng, đề phòng) + 吳 (ngô — biểu âm). Nghĩa gốc: dự liệu trước, lo lắng đề phòng. Mở rộng: vui vẻ, yên ổn; tên nước Ngu thời cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此事出乎意料,实属不虞。Cǐ shì chū hū yìliào, shí shǔ bù yú. thanh 3

    Sự việc này ngoài dự đoán, thực sự là điều không ngờ.

  • 凡事要有备无患,以防不虞。Fán shì yào yǒu bèi wú huàn, yǐ fáng bù yú. thanh 2

    Mọi việc cần chuẩn bị sẵn sàng, đề phòng điều bất ngờ.

  • 历史上虞朝是夏之前的王朝。Lìshǐ shàng Yú cháo shì Xià zhī qián de wángcháo. thanh 4

    Trong lịch sử, nhà Ngu là triều đại trước nhà Hạ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt ngu, bộ 女 — nghĩa là vui chơi giải trí

  • cùng Hán-Việt ngu, bộ 心 — nghĩa là ngu ngốc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.