Nghĩa tiếng Việt
ngu đần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
愚 = 禺 (Ngẫu, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí). Chữ hình thanh. Tâm trí (心) bị con khỉ (禺) dẫn dắt — hành xử bản năng, không dùng lý trí.
Hán-Việt: ngu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngu": tâm (心) bị con khỉ (禺) dẫn dắt — hành động theo bản năng không dùng lý trí là ngu đần.
Gương Hán-Việt
"ngu" trong "ngu ngốc", "ngu xuẩn", "ngu muội"
Mở khoá kiến thức
Biết 愚 (Ngu) mở khoá: 愚蠢 (ngu xuẩn), 愚昧 (ngu muội), 愚公移山 (có chí thì nên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 愚 là chữ hình thanh: 禺 (Ngẫu) biểu âm, gần yú; 心 (Tâm) biểu nghĩa. Kết hợp diễn đạt tâm trí tối tăm, ngu đần. Xuất hiện từ Kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他做了一个愚蠢的决定。
Anh ấy đưa ra một quyết định ngu ngốc.
- 愚昧无知会带来很多麻烦。
Ngu muội thiếu hiểu biết gây ra nhiều rắc rối.
- 别以为我很愚蠢。
Đừng nghĩ tôi ngốc.
- 愚公移山的故事家喻户晓。
Câu chuyện Ngu Công dời núi ai cũng biết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.