Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ miêu tả tiêu cực, chỉ sự ngu ngốc, thiếu trí tuệ.
Câu ví dụ
- 愚蠢的决定
Quyết định ngu ngốc
- 太愚蠢了
Quá ngốc rồi
- 不要做愚蠢的事
Đừng làm việc ngu ngốc
Kết hợp thường gặp
- 愚蠢的行为
hành vi ngu ngốc
- 极其愚蠢
cực kỳ ngốc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.