Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ như 很, 非常
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngu xuẩn
Từng chữ
- 愚ngungu đần
- 蠢xuẩnngọ nguậy; con sâu; ngu, ngốc, đần độn; vụng về, chậm chạp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ miêu tả tiêu cực, chỉ sự ngu ngốc, thiếu trí tuệ.
Câu ví dụ
- 愚蠢的决定
Quyết định ngu ngốc
- 太愚蠢了
Quá ngốc rồi
- 不要做愚蠢的事
Đừng làm việc ngu ngốc
Kết hợp thường gặp
- 愚蠢的行为
hành vi ngu ngốc
- 极其愚蠢
cực kỳ ngốc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.