Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đất Ngu; vùng đất 10 dặm bằng 1 ngu

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禺 = 甶 (đầu quỷ, hội ý) + 禸 (dẫm trên, hội ý). Theo Thuyết Văn, chữ hội ý — mô tả loài khỉ/con vật kỳ lạ. Cấu trúc không rõ ràng.

Hán-Việt: ngung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngung": chữ cổ mô tả vùng đất hay loài khỉ kỳ lạ — xuất hiện trong địa danh 禺山 (núi Ngung).

Gương Hán-Việt

禺强 (Ngung Cường — thần biển/gió trong thần thoại Trung Hoa)

Mở khoá kiến thức

Biết 禺 (ngung) mở khoá: 禺强 (thần Ngung Cường), 禺山 (núi Ngung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禺 bigseal 1
Đại triện
禺 seal 1
Tiểu triện

Chữ không rõ nguồn gốc. Thuyết Văn cho là hội ý: 甶 (đầu quỷ) + 禸 (dẫm trên) — mô tả một loài khỉ. Đại triện và tiểu triện ghi lại hình thái này. Dùng trong địa danh và tên riêng, nghĩa thực tế hạn chế. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禺强是古代神话中的海神。Yú qiáng shì gǔdài shénhuà zhōng de hǎishén. thanh 2

    Ngung Cường là thần biển trong thần thoại cổ đại.

  • 禺山传说是神仙居住的地方。Yú shān chuánshuō shì shénxiān jūzhù de dìfāng. thanh 2

    Núi Ngung tương truyền là nơi thần tiên ở.

  • 禺字在古文中多见于地名典故。Yú zì zài gǔwén zhōng duō jiàn yú dìmíng diǎngù. thanh 2

    Chữ 禺 trong văn cổ thường gặp trong địa danh và điển tích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 形dạng rất giống 禺, 禹 là tên vua Đại Vũ

  • cùng âm yú, 愚 có bộ 心 — nghĩa là ngu ngốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.