Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
yù遇

Nghĩa tiếng Việt

gặp gỡ

Âm Hán Việt

ngộ

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 遇 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
辵
Số nét
12 nét

遇 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi đường) + 禺 (Ngẫu, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là gặp gỡ trên đường đi, từ đó mở rộng thành "gặp gỡ, gặp phải, đối đãi".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ việc tình cờ gặp mặt hoặc trải qua một hoàn cảnh nào đó.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yù/gặp gỡ; sự gặp gỡ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngộ": đi trên đường 辶 thì gặp ngẫu nhiên 禺 – ai cũng gặp người khác trên đường; nên 遇 nghĩa là gặp gỡ, gặp phải, đối đãi.

Gương Hán-Việt

"ngộ" trong gặp gỡ, ngộ độc, ngộ nhận, kỳ ngộ, cơ ngộ, tao ngộ.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 遇 mở khoá: 遇到, 相遇, 遭遇, 机遇, 待遇, 境遇.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遇 bronze 1遇 bronze 2
Kim văn
遇 seal 1
Tiểu triện

遇 là chữ hình thanh (psc) gồm 辶 (biến thể của 辵 "đi đường") làm bộ biểu nghĩa và 禺 làm bộ biểu âm. Vì bộ biểu nghĩa là sự di chuyển, nghĩa gốc của chữ là "gặp gỡ trên đường, bất chợt gặp". Từ đó chữ mở rộng thành "gặp phải (cảnh ngộ), đối đãi, ngẫu nhiên".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3在zài thanh 4路lù thanh 4上shàng thanh 4遇yù thanh 4到dào thanh 4他tā thanh 1了le. thanh 5。

    Tôi gặp anh ấy trên đường.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5在zài thanh 4公gōng thanh 1园yuán thanh 2相xiāng thanh 1遇yù. thanh 4。

    Chúng tôi gặp nhau ở công viên.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5待dài thanh 4遇yù thanh 4很hěn thanh 3好hǎo. thanh 3。

    Đãi ngộ của anh ấy rất tốt.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4难nán thanh 2得dé thanh 2的de thanh 5机jī thanh 1遇yù. thanh 4。

    Đây là cơ hội hiếm có.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 偶

    có 禺 bên phải, đồng âm ǒu, dễ nhầm khi viết

  • 愚

    có 禺 ở trên, dễ lẫn tự dạng

  • 过

    cùng bộ 辶, dễ nhầm khi viết phần khung

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.