Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, dùng để mô tả hoàn cảnh sống hoặc trải nghiệm cá nhân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảnh ngộ
Từng chữ
- 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
- 遇ngộgặp gỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ tình cảnh cuộc sống, thường dùng khi nói về khó khăn/sự may mắn của ai đó.
Câu ví dụ
- 他的境遇很艰难
Hoàn cảnh của hắn rất khó khăn
- 了解对方的境遇
Hiểu hoàn cảnh của đối phương
- 改善生活境遇
Cải thiện hoàn cảnh sống
- 每个人都有不同的境遇
Mỗi người đều có hoàn cảnh khác nhau
Kết hợp thường gặp
- 艰难境遇
hoàn cảnh khó khăn
- 生活境遇
hoàn cảnh sống
- 改善境遇
cải thiện hoàn cảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.