Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ tình cảnh cuộc sống, thường dùng khi nói về khó khăn/sự may mắn của ai đó.
Câu ví dụ
- 他的境遇很艰难
Hoàn cảnh của hắn rất khó khăn
- 了解对方的境遇
Hiểu hoàn cảnh của đối phương
- 改善生活境遇
Cải thiện hoàn cảnh sống
- 每个人都有不同的境遇
Mỗi người đều có hoàn cảnh khác nhau
Kết hợp thường gặp
- 艰难境遇
hoàn cảnh khó khăn
- 生活境遇
hoàn cảnh sống
- 改善境遇
cải thiện hoàn cảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.