Nghĩa tiếng Việt
gặp, đối mặt nhau; sáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晤 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời/sáng) + 吾 (Ngô, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhật gợi ánh sáng, gặp mặt trong sáng, 吾 cho âm wù. Nghĩa là gặp gỡ, hội ngộ.
Hán-Việt: ngộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngộ": ngày sáng (日) tôi (吾) gặp mặt — ngộ diện là khoảnh khắc hai người gặp nhau trong sáng tỏ.
Gương Hán-Việt
"ngộ" trong 会晤 (hội ngộ — hội đàm, gặp gỡ), 晤面 (ngộ diện — gặp mặt)
Mở khoá kiến thức
Biết 晤 mở khoá từ ngoại giao: 会晤 (hội ngộ, hội đàm), 晤面 (ngộ diện, gặp mặt), 晤谈 (ngộ đàm, nói chuyện trực tiếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích ls chi tiết cho 晤. Tiểu triện và Lục thư thông có dạng ghi chép. Dựa trên cấu trúc là hình thanh: 日 (mặt trời) biểu nghĩa gợi sáng tỏ/gặp mặt, 吾 biểu âm. Nghĩa gốc là gặp mặt, hội đàm. Từ đó mở rộng sang hội ngộ trang trọng (会晤 — hội đàm cấp cao). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 两国领导人举行了会晤。
Lãnh đạo hai nước đã tổ chức hội đàm.
- 许久不见,今日得以晤面,甚是欣慰。
Lâu ngày không gặp, hôm nay được gặp mặt, vô cùng vui mừng.
- 双方代表进行了友好的晤谈。
Đại diện hai phía đã tiến hành cuộc hội đàm hữu nghị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.