Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa nặng hơn 愚蠢 (ngu ngốc), vì 愚昧 nhấn vào sự tối tăm về đạo lý và nhận thức, thường dùng trong văn viết hoặc phê phán.
Câu ví dụ
- 愚昧无知的人容易被欺骗。
Người ngu muội thiếu hiểu biết dễ bị lừa dối.
- 科学教育能减少社会的愚昧。
Giáo dục khoa học có thể giảm bớt sự ngu muội trong xã hội.
- 不要用愚昧来评价不同的文化。
Đừng dùng từ ngu muội để đánh giá các nền văn hóa khác nhau.
- 他后悔自己当时的愚昧决定。
Anh ấy hối hận về quyết định ngu muội của mình lúc đó.
Kết hợp thường gặp
- 愚昧无知
ngu muội thiếu hiểu biết
- 愚昧落后
ngu muội lạc hậu
- 摆脱愚昧
thoát khỏi sự ngu muội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.