Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nước Ngô; họ Ngô; rầm rĩ

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吴 là chữ hội ý: 口 (Khẩu, miệng) + 夨 (người nghiêng đầu, gần giống 天). Hình ảnh người ngước đầu nói to — nghĩa gốc là "la hét, nói lớn". Chữ hội ý — cả hai thành phần đều góp nghĩa.

Hán-Việt: ngô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngô": miệng (口) của người ngước đầu (天/夨) — gào to như dân nước Ngô nổi tiếng hào phóng.

Gương Hán-Việt

ngô trong "họ Ngô", "nước Ngô", "Ngô Quyền"

Mở khoá kiến thức

Biết 吴 (Ngô) mở khoá: 吴语 (tiếng Ngô/Thượng Hải), 吴国 (nước Ngô), họ Ngô phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吴 là chữ hội ý: bộ 口 (miệng) + 夨 (người với đầu nghiêng/ngước). Hai thành phần kết hợp gợi hình ảnh người nói to, la hét. Nghĩa gốc là "nói lớn tiếng". Về sau thành tên nước Ngô (Wu) thời Xuân Thu và họ Ngô phổ biến. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他姓吴。Tā xìng Wú. thanh 1

    Anh ấy họ Ngô.

  • 吴国是三国时期的国家之一。Wúguó shì sānguó shíqī de guójiā zhī yī. thanh 2

    Nước Ngô là một trong ba nước thời Tam Quốc.

  • 上海话属于吴语。Shànghǎi huà shǔyú Wúyǔ. thanh 4

    Tiếng Thượng Hải thuộc nhóm tiếng Ngô.

  • 吴老师很厉害。Wú lǎoshī hěn lìhai. thanh 2

    Thầy Ngô rất giỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin wú, 无 nghĩa là không có

  • cùng pinyin wǔ, 五 là số năm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.