Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây vông

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

梧 = 木(Mộc, biểu nghĩa: cây) + 吾(Ngô, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc xác định loại thực vật, 吾 cho âm wú gần với ngô.

Hán-Việt: ngô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngô": cây (木) mang tên "ngô" (吾) — cây ngô đồng, nơi phượng hoàng đậu trong truyền thuyết.

Gương Hán-Việt

ngô — trong "ngô đồng" (梧桐, cây biểu tượng của mùa thu)

Mở khoá kiến thức

Biết 梧 mở khoá: 梧桐 (ngô đồng), xuất hiện nhiều trong thơ Đường và thành ngữ về mùa thu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

梧 seal 1
Tiểu triện
梧 liushutong 1梧 liushutong 2梧 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 梧 là chữ hình thanh: 木 biểu nghĩa (cây) + 吾 biểu âm. Chỉ cây ngô đồng (Sterculia platanifolia), loại cây rụng lá nổi tiếng trong thơ văn Trung Quốc vì phượng hoàng được cho là chỉ đậu trên cây này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 梧桐树下很凉快。wútóng shù xià hěn liángkuai. thanh 2

    Dưới bóng cây ngô đồng rất mát.

  • 她坐在梧桐树旁读书。tā zuò zài wútóng shù páng dú shū. thanh 1

    Cô ấy ngồi cạnh cây ngô đồng đọc sách.

  • 秋风吹落梧桐叶。qiūfēng chuī luò wútóng yè. thanh 1

    Gió thu thổi rụng lá ngô đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wú, nghĩa hiểu ra/giác ngộ, khác bộ thủ

  • là thành phần biểu âm của 梧, âm giống nhau, dễ viết thiếu bộ 木

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.