Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái cuộc sống
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
y, ý thực vô ngu
Từng chữ
- 衣y, ýcái áo
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
- 无vôkhông có
- 虞ngudự liệu, tính toán trước; yên vui; họ Ngu, nước Ngu, đời nhà Ngu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他父母去世后,他过着衣食无虞的生活。
- 有了这份稳定的工作,他们全家衣食无虞。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.