Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yī*shí
wú*yú

Nghĩa tiếng Việt

Không phải lo lắng về cơm ăn áo mặc, cuộc sống sung túc

Âm Hán Việt

y, ý thực vô ngu

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái áo)

6 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (vằn hổ; phần đầu con hổ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là thành ngữ dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái cuộc sống

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

y, ý thực vô ngu

Từng chữ

  • y, ýcái áo
  • thựcăn; đồ ăn; lộc
  • không có
  • ngudự liệu, tính toán trước; yên vui; họ Ngu, nước Ngu, đời nhà Ngu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他父母去世后,他过着衣食无虞的生活。Tā fùmǔ qùshì hòu, tā guòzhe yīshí wúyú de shēnghuó. thanh 1
  • 有了这份稳定的工作,他们全家衣食无虞。Yǒu le zhè fèn wěndìng de gōngzuò, tāmen quán jiā yīshí wúyú. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.