Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǐshí

Nghĩa tiếng Việt

đi xin ăn (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tôn giáo)

Âm Hán Việt

khất thực

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này mang sắc thái cổ hoặc trang trọng hơn từ ăn xin thông thường

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khất thực

Từng chữ

  • khấtkẻ ăn mày, người ăn xin
  • thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 僧侣们沿门乞食以维持生计。Sēnglǚmen yánmén qǐshí yǐ wéichí shēngjì thanh 1

    Các nhà sư đi khất thực dọc các cửa nhà để duy trì cuộc sống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.