Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǐyuán

Nghĩa tiếng Việt

cầu xin sự viện trợ, yêu cầu giúp đỡ

Âm Hán Việt

khất viện

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: (cái tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quân sự khi cần sự hỗ trợ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khất viện

Từng chữ

  • khấtkẻ ăn mày, người ăn xin
  • việnbám, víu; viện ra, dẫn ra; viện trợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他四处乞援,希望能度过难关。Tā sìchù qǐyuán, xīwàng néng dùguò nánguān thanh 1

    Anh ấy đi khắp nơi cầu xin viện trợ, hy vọng có thể vượt qua khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.