Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng cho bữa ăn tập thể có tổ chức (trường học, quân đội, công trường); không dùng cho bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng thông thường.
Câu ví dụ
- 学校的伙食越来越好了
Bữa ăn ở trường ngày càng ngon hơn
- 部队的伙食很丰盛
Bữa ăn trong quân đội rất phong phú
- 工地上的伙食简单但管饱
Bữa ăn ở công trường đơn giản nhưng đủ no
- 改善伙食是提高士气的重要方式
Cải thiện bữa ăn tập thể là cách quan trọng để nâng cao tinh thần
Kết hợp thường gặp
- 改善伙食
cải thiện bữa ăn tập thể
- 伙食费
tiền ăn (tập thể)
- 伙食标准
tiêu chuẩn bữa ăn
- 伙食质量
chất lượng bữa ăn tập thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.