Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như cải thiện, quản lý, hoặc đi kèm định ngữ chỉ nơi chốn như trường học, quân đội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỏa thực
Từng chữ
- 伙hỏangười cộng tác, người cùng làm
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng cho bữa ăn tập thể có tổ chức (trường học, quân đội, công trường); không dùng cho bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng thông thường.
Câu ví dụ
- 学校的伙食越来越好了
Bữa ăn ở trường ngày càng ngon hơn
- 部队的伙食很丰盛
Bữa ăn trong quân đội rất phong phú
- 工地上的伙食简单但管饱
Bữa ăn ở công trường đơn giản nhưng đủ no
- 改善伙食是提高士气的重要方式
Cải thiện bữa ăn tập thể là cách quan trọng để nâng cao tinh thần
Kết hợp thường gặp
- 改善伙食
cải thiện bữa ăn tập thể
- 伙食费
tiền ăn (tập thể)
- 伙食标准
tiêu chuẩn bữa ăn
- 伙食质量
chất lượng bữa ăn tập thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.