Nghĩa tiếng Việt
ác nghiệt, tai ngược
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虐 là chữ hội ý. Theo Wiktionary, giáp cốt văn là hội ý 虎 (hổ) + 人 (người) — hình ảnh hổ sắp ăn người. Dạng hiện đại còn lại bộ 虍 (đầu hổ) và nét tượng trưng móng vuốt.
Hán-Việt: ngược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngược": đầu hổ (虍) với vuốt nanh — ngược đãi là đối xử như hổ với con mồi.
Gương Hán-Việt
"ngược" trong 虐待 (ngược đãi — đối xử tàn ác), 暴虐 (bạo ngược — hung bạo)
Mở khoá kiến thức
Biết 虐 mở khoá từ nhân quyền: 虐待 (ngược đãi), 暴虐 (bạo ngược), 自虐 (tự ngược — tự hành xác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 虐 trong giáp cốt văn là chữ hội ý: hổ (虎) và người (人) — hình tượng hổ sắp ăn thịt người, ý nghĩa hung tàn, bạo ngược. Giáp cốt văn, kim văn, đại triện và tiểu triện đều có dạng ghi nhận. Nghĩa mở rộng từ hung ác sang áp bức, ngược đãi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 虐待动物是违法行为。
Ngược đãi động vật là hành vi vi phạm pháp luật.
- 他的童年受到了虐待。
Tuổi thơ của anh ấy bị ngược đãi.
- 这个暴君以虐待百姓而臭名昭著。
Bạo chúa này khét tiếng vì ngược đãi dân chúng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.