Từ vựng tiếng Trung
nüè

Nghĩa tiếng Việt

ác nghiệt, tai ngược

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虐 là chữ hội ý. Theo Wiktionary, giáp cốt văn là hội ý 虎 (hổ) + 人 (người) — hình ảnh hổ sắp ăn người. Dạng hiện đại còn lại bộ 虍 (đầu hổ) và nét tượng trưng móng vuốt.

Hán-Việt: ngược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngược": đầu hổ (虍) với vuốt nanh — ngược đãi là đối xử như hổ với con mồi.

Gương Hán-Việt

"ngược" trong 虐待 (ngược đãi — đối xử tàn ác), 暴虐 (bạo ngược — hung bạo)

Mở khoá kiến thức

Biết 虐 mở khoá từ nhân quyền: 虐待 (ngược đãi), 暴虐 (bạo ngược), 自虐 (tự ngược — tự hành xác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虐 oracle 1
Giáp cốt văn
虐 bronze 1
Kim văn
虐 bigseal 1
Đại triện
虐 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 虐 trong giáp cốt văn là chữ hội ý: hổ (虎) và người (人) — hình tượng hổ sắp ăn thịt người, ý nghĩa hung tàn, bạo ngược. Giáp cốt văn, kim văn, đại triện và tiểu triện đều có dạng ghi nhận. Nghĩa mở rộng từ hung ác sang áp bức, ngược đãi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虐待动物是违法行为。Nüèdài dòngwù shì wéifǎ xíngwéi. thanh 4

    Ngược đãi động vật là hành vi vi phạm pháp luật.

  • 他的童年受到了虐待。Tā de tóngnián shòudào le nüèdài. thanh 1

    Tuổi thơ của anh ấy bị ngược đãi.

  • 这个暴君以虐待百姓而臭名昭著。Zhège bàojūn yǐ nüèdài bǎixìng ér chòumíngzhāozhù. thanh 4

    Bạo chúa này khét tiếng vì ngược đãi dân chúng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nüè và Hán-Việt ngược, bệnh sốt rét, bộ 疒

  • cùng bộ 虍, hổ là nghĩa gốc của 虐

  • cùng bộ 虍, nghĩa rỗng/ảo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.