Từ vựng tiếng Trung
nüè

Nghĩa tiếng Việt

bệnh sốt rét

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疟 là giản thể của 瘧: bỏ bộ 虍 (hổ), giữ lại phần còn lại. Dạng cổ 瘧 = 疒 (biểu nghĩa — bệnh) + 虐 (biểu âm). Chữ hình thanh chỉ bệnh sốt rét, có lúc nóng lúc lạnh theo chu kỳ.

Hán-Việt: ngược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngược": bệnh (疒) ngược đãi cơ thể — 疟 là sốt rét, căn bệnh tàn bạo (ngược) khiến người bệnh lúc nóng lúc lạnh như bị hành hạ.

Gương Hán-Việt

ngược (疟) — trong y học Hán-Việt: 疟疾 (ngược tật — bệnh sốt rét)

Mở khoá kiến thức

Biết 疟 mở khoá: 疟疾 (ngược tật — malaria), 疟原虫 (ký sinh trùng sốt rét).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疟 seal 1
Tiểu triện

疟 (ngược), dạng cổ 瘧: giản thể từ 瘧, bỏ bộ 虍. Dạng cổ: 疒 (biểu nghĩa — bệnh) + 虐 (biểu âm). Chỉ bệnh sốt rét (malaria) — bệnh có chu kỳ lên cơn nóng lạnh. Thấy hình trong tiểu triện. Đây là bệnh phổ biến trong lịch sử Trung Quốc cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 疟疾是一种由寄生虫引起的疾病。nüèjí shì yī zhǒng yóu jìshēngchóng yǐnqǐ de jíbìng. thanh 4

    Sốt rét là bệnh do ký sinh trùng gây ra.

  • 非洲是疟疾的高发地区。Fēizhōu shì nüèjí de gāofā dìqū. thanh 1

    Châu Phi là khu vực có tỷ lệ sốt rét cao.

  • 青蒿素是治疟疾的特效药。qīnghāosù shì zhì nüèjí de tèxiào yào. thanh 1

    Artemisinin là thuốc đặc trị sốt rét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin nüè, 虐 là tàn nhẫn/ngược đãi; 疟 là bệnh sốt rét

  • cùng bộ 疒, đều chỉ bệnh tật

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.