Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa虐待 mang sắc thái pháp lý và đạo đức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc. Phân biệt với 折磨 (zhémo — hành hạ, tra tấn về thể xác/tinh thần, sắc thái mô tả hơn).
Câu ví dụ
- 虐待动物是违法的行为。
Ngược đãi động vật là hành vi vi phạm pháp luật.
- 他被指控虐待儿童。
Anh ta bị cáo buộc ngược đãi trẻ em.
- 任何形式的虐待都不能被容忍。
Bất kỳ hình thức ngược đãi nào cũng không thể được dung túng.
- 她长期遭受家庭虐待,最终选择离开。
Cô ấy bị ngược đãi gia đình lâu dài, cuối cùng chọn cách rời đi.
Kết hợp thường gặp
- 家庭虐待
ngược đãi gia đình
- 虐待儿童
ngược đãi trẻ em
- 遭受虐待
bị ngược đãi
- 虐待动物
ngược đãi động vật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.