Nghĩa tiếng Việt
giặc giã; tù binh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虏 = 虍 (Hô, biểu nghĩa: bộ hổ) + 力 (Lực, biểu âm); dạng giản thể của 虜 (phồn thể có 男). Bộ 虍 (đầu hổ) gợi ý kẻ thù hung dữ bị bắt; chữ gốc 虜 gồm 虍 + 男 (người đàn ông bị bắt làm nô lệ).
Hán-Việt: lỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỗ": đầu hổ (虍) vượt qua sức mạnh (力) của kẻ thù để bắt tù — 虏 là tù binh; 俘虏 là bắt sống (俘) làm tù binh (虏).
Gương Hán-Việt
Lỗ xuất hiện trong 俘虏 (phù lỗ – bắt làm tù binh), 北虏 (cách gọi cũ của các tộc người phương Bắc).
Mở khoá kiến thức
Biết 虏 mở khoá: 俘虏 (tù binh), 掳掠 (cướp bóc), 虏获 (bắt được).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 虏 là dạng giản thể của 虜 (phồn thể). Chữ gốc 虜 gồm 虍 (hô – bộ hổ, chỉ kẻ địch hung dữ) và 男 (nam – đàn ông bị bắt). Dạng giản thể thay 男 bằng 力. Nghĩa là bắt tù binh; người bị bắt làm tù binh. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Lỗ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 战争结束后,双方交换了俘虏。
Sau khi chiến tranh kết thúc, hai bên đã trao đổi tù binh.
- 他们把敌方士兵全部俘虏了。
Họ đã bắt hết lính của phía đối phương làm tù binh.
- 那位将军被敌军俘虏,关押多年。
Vị tướng đó bị quân thù bắt làm tù binh, giam cầm nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.