Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giặc giã; tù binh

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虏 = 虍 (Hô, biểu nghĩa: bộ hổ) + 力 (Lực, biểu âm); dạng giản thể của 虜 (phồn thể có 男). Bộ 虍 (đầu hổ) gợi ý kẻ thù hung dữ bị bắt; chữ gốc 虜 gồm 虍 + 男 (người đàn ông bị bắt làm nô lệ).

Hán-Việt: lỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỗ": đầu hổ (虍) vượt qua sức mạnh (力) của kẻ thù để bắt tù — 虏 là tù binh; 俘虏 là bắt sống (俘) làm tù binh (虏).

Gương Hán-Việt

Lỗ xuất hiện trong 俘虏 (phù lỗ – bắt làm tù binh), 北虏 (cách gọi cũ của các tộc người phương Bắc).

Mở khoá kiến thức

Biết 虏 mở khoá: 俘虏 (tù binh), 掳掠 (cướp bóc), 虏获 (bắt được).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虏 seal 1
Tiểu triện
虏 liushutong 1虏 liushutong 2虏 liushutong 3虏 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 虏 là dạng giản thể của 虜 (phồn thể). Chữ gốc 虜 gồm 虍 (hô – bộ hổ, chỉ kẻ địch hung dữ) và 男 (nam – đàn ông bị bắt). Dạng giản thể thay 男 bằng 力. Nghĩa là bắt tù binh; người bị bắt làm tù binh. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Lỗ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战争结束后,双方交换了俘虏。Zhànzhēng jiéshù hòu, shuāngfāng jiāohuàn le fúlǔ. thanh 4

    Sau khi chiến tranh kết thúc, hai bên đã trao đổi tù binh.

  • 他们把敌方士兵全部俘虏了。Tāmen bǎ dífāng shìbīng quánbù fúlǔ le. thanh 1

    Họ đã bắt hết lính của phía đối phương làm tù binh.

  • 那位将军被敌军俘虏,关押多年。Nà wèi jiāngjūn bèi díjūn fúlǔ, guānyā duō nián. thanh 4

    Vị tướng đó bị quân thù bắt làm tù binh, giam cầm nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt lỗ, 鲁 nghĩa là thô kệch, tỉnh Sơn Đông

  • cùng âm lǔ, 掳 (bộ 扌) nghĩa là cướp, bắt đi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.