Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bắt được

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掳 là chữ hình thanh: 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay — hành động cầm bắt) + 虏 (Lỗ, biểu âm và biểu nghĩa gợi ý: tù binh). Cấu trúc trực quan: dùng tay bắt làm tù binh.

Hán-Việt: lỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỗ": tay (扌 - thủ) bắt tù binh (虏 - lỗ) — 掳 là hành động cướp/bắt người bằng vũ lực.

Gương Hán-Việt

"lỗ" liên hệ với 虏 (lỗ = tù binh); 掳 gặp trong văn học chiến tranh, lịch sử

Mở khoá kiến thức

Biết 掳 mở khoá: 掳掠 (cướp bóc, bắt giữ), 掳人勒赎 (bắt cóc tống tiền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho 掳. Theo phân tích hình thể: 扌 (thủ) biểu nghĩa chỉ tay — hành động cầm bắt; 虏 (lỗ) vừa cho âm đọc lǔ vừa gợi nghĩa (tù binh). Chữ chỉ hành vi cướp bóc, bắt giữ người trong chiến tranh hoặc cướp đoạt. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战争中,许多平民被掳走。Zhànzhēng zhōng, xǔduō píngmín bèi lǔ zǒu. thanh 4

    Trong chiến tranh, nhiều thường dân bị bắt giữ.

  • 强盗掳走了村里的粮食。Qiángdào lǔ zǒu le cūn lǐ de liángshí. thanh 2

    Cướp đã cướp đi lương thực của làng.

  • 他们掳掠沿途的村庄。Tāmen lǔlüè yántú de cūnzhuāng. thanh 1

    Chúng cướp phá các làng mạc dọc đường đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 掳, 虏 (lỗ) là tù binh — biểu âm của 掳

  • cùng bộ 扌, 捕 (bộ) nghĩa là bắt giữ (chính thức), 掳 thiên về cướp bóc bạo lực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.