Nghĩa tiếng Việt
bắt được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掳 là chữ hình thanh: 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay — hành động cầm bắt) + 虏 (Lỗ, biểu âm và biểu nghĩa gợi ý: tù binh). Cấu trúc trực quan: dùng tay bắt làm tù binh.
Hán-Việt: lỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỗ": tay (扌 - thủ) bắt tù binh (虏 - lỗ) — 掳 là hành động cướp/bắt người bằng vũ lực.
Gương Hán-Việt
"lỗ" liên hệ với 虏 (lỗ = tù binh); 掳 gặp trong văn học chiến tranh, lịch sử
Mở khoá kiến thức
Biết 掳 mở khoá: 掳掠 (cướp bóc, bắt giữ), 掳人勒赎 (bắt cóc tống tiền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho 掳. Theo phân tích hình thể: 扌 (thủ) biểu nghĩa chỉ tay — hành động cầm bắt; 虏 (lỗ) vừa cho âm đọc lǔ vừa gợi nghĩa (tù binh). Chữ chỉ hành vi cướp bóc, bắt giữ người trong chiến tranh hoặc cướp đoạt. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 战争中,许多平民被掳走。
Trong chiến tranh, nhiều thường dân bị bắt giữ.
- 强盗掳走了村里的粮食。
Cướp đã cướp đi lương thực của làng.
- 他们掳掠沿途的村庄。
Chúng cướp phá các làng mạc dọc đường đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.