Nghĩa tiếng Việt
ghi chép
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
录 là dạng giản thể của 錄. Phồn thể 錄 = 金 (kim) biểu nghĩa + 彔 biểu âm — vốn vẽ gàu múc nước nhỏ giọt. Giản thể bỏ 金, giữ 彔 → viết thành 彐 + 氺. Nguyên là hình tượng, sau dùng làm chữ vay mượn cho 'ghi chép, sao chép'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lù/ghi âm, đăng ký
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lục
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Lục': tay (彐) cầm gàu múc giọt nước (氺) — từng giọt rơi như chữ rơi xuống trang giấy, đó là 'ghi chép, lục lại'.
Gương Hán-Việt
'Lục' trong 'mục lục', 'ghi lục', 'lục soạn', 'biên lục' (ghi chép).
Mở khoá kiến thức
Biết 录 mở khóa 记录 (ký lục/ghi lại), 录音 (lục âm/ghi âm), 录像 (lục tượng/quay phim), 录取 (lục thủ/nhận vào), 目录 (mục lục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 录 là dạng giản thể của 錄, chữ hình thanh phồn thể: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 彔 biểu âm — ban đầu chỉ việc 'khắc chữ lên kim loại'. Bản giản thể chỉ giữ phần 彔 (vốn vẽ chiếc gàu múc nước). Nghĩa hiện đại 'ghi chép, ghi âm, ghi lại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把会议内容记录下来。
Hãy ghi lại nội dung cuộc họp.
- 她被那所大学录取了。
Cô ấy được trường đại học đó nhận.
- 我要录音这首歌。
Tôi muốn ghi âm bài hát này.
- 请看书的目录。
Hãy xem mục lục của cuốn sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.