Nghĩa tiếng Việt
sao chổi; cái chổi; quét
Âm Hán Việt
tuệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 彐
- Số nét
- 11 nét
彗 = 甡 (hình chổi tre, biểu nghĩa) + 又 (Hựu, biểu nghĩa: bàn tay); chữ hội ý. Hai phần kết hợp ý nghĩa: tay cầm chổi — hành động quét dọn.
Loại từ & cách dùng
Thường xuất hiện trong từ ghép để chỉ sao chổi hoặc hành động quét dọn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tuệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuệ": tay (又) cầm chổi (甡) quét sạch — như trí tuệ (慧) quét sạch vô minh, hay sao chổi quét qua bầu trời đêm.
Gương Hán-Việt
tuệ trong "tuệ tinh" (sao chổi) — cùng âm đọc với 慧 (trí tuệ)
Mở khoá kiến thức
Biết 彗 mở khoá: 彗星 (tuệ tinh — sao chổi), phân biệt với 慧 (tuệ — thông minh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 彗 là chữ hội ý: 甡 (hình cái chổi bằng tre) cộng với 又 (bàn tay cầm). Hình ảnh người cầm chổi để quét. Giáp cốt văn và đại triện đều cho thấy hình dạng chổi rõ ràng. Nghĩa mở rộng sang 'sao chổi' vì đuôi sao chổi trông như cái chổi quét trên bầu trời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 哈雷彗星每隔七十六年出现一次。
Sao chổi Halley xuất hiện mỗi 76 năm một lần.
- 古代人认为彗星是不祥之兆。
Người xưa cho rằng sao chổi là điềm xấu.
- 天文学家观测到一颗新彗星。
Nhà thiên văn học quan sát được một sao chổi mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.