Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ tài liệu ghi chép lại các thỏa thuận hoặc công việc cần nhớ trong ngoại giao, thương mại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bị vong lục
Từng chữ
- 备bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị
- 忘vongquên
- 录lụcghi chép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa备忘录 dùng cả trong ngữ cảnh cá nhân (ghi chú nhắc việc) lẫn ngoại giao, công vụ (Memorandum of Understanding — MOU).
Câu ví dụ
- 他在手机上记了一份备忘录。
Anh ấy ghi một bản nhớ việc trên điện thoại.
- 两国签署了一份合作备忘录。
Hai nước đã ký kết một bản ghi nhớ hợp tác.
- 她养成了写备忘录的习惯。
Cô ấy đã hình thành thói quen viết ghi chú nhắc việc.
- 这份备忘录详细记录了会议要点。
Bản ghi nhớ này ghi chép chi tiết các điểm chính trong cuộc họp.
Kết hợp thường gặp
- 合作备忘录
bản ghi nhớ hợp tác (MOU)
- 签署备忘录
ký kết bản ghi nhớ
- 外交备忘录
công hàm ngoại giao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.