Từ vựng tiếng Trung
wàng*jì忘
记
Nghĩa tiếng Việt
quên
2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
忘
Bộ: 心 (trái tim)
7 nét
记
Bộ: 讠 (lời nói)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 忘: Ký tự này kết hợp giữa bộ '心' có nghĩa là trái tim và phần trên '亡' có nghĩa là mất đi. Có thể hình dung rằng khi trái tim quên đi điều gì đó, nó sẽ mất đi khỏi tâm trí.
- 记: Đây là sự kết hợp của '讠', nghĩa là lời nói, với '己', có nghĩa là bản thân. Điều này có thể được hiểu là nhớ lại hoặc ghi nhớ những điều đã nói hoặc đã tự mình trải qua.
→ Tổng thể, '忘记' có nghĩa là quên hoặc không nhớ điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
忘记
quên
忘掉
bỏ quên
忘怀
quên lãng