Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố clo (ký hiệu: Cl)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氯 = 气 (Khí — khí, hơi, biểu nghĩa) + 彔 (Lục, biểu âm; cũng là dạng rút gọn của 綠/xanh lục, gợi màu sắc); chữ hình thanh. Khí (气) + âm 彔 (lục) — đặt tên cho nguyên tố clo có màu vàng lục.

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lục": khí (气) màu lục (彔=綠) — 氯 (lục) là clo, loại khí vàng lục có mùi hắc, dùng trong hóa chất tẩy trắng.

Gương Hán-Việt

"lục" ở đây là âm hóa học (clo), khác 綠 (lục — màu xanh); 氯气 (lục khí — khí clo) là từ cơ bản.

Mở khoá kiến thức

Biết 氯 (lục) là nhận ra 氯气 (lục khí — khí clo), 氯化钠 (lục hóa na — natri clorua/muối ăn), 氯化物 (lục hóa vật — chloride).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 氯 là hình thanh: 气 (khí, biểu nghĩa) + 彔 (biểu âm, cũng là dạng rút gọn của 綠 — xanh lục, gợi màu sắc của clo). Đây là chữ Hán được đặt để phiên âm và mô tả nguyên tố clo (Cl), vốn là khí có màu vàng lục, được tổng hợp vào thế kỷ 19. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氯气是一种有毒气体,呈黄绿色。lǜqì shì yī zhǒng yǒudú qìtǐ, chéng huánglǜsè. thanh 4

    Khí clo là một loại khí độc, có màu vàng lục.

  • 氯化钠就是我们日常使用的食盐。lǜhuànà jiùshì wǒmen rìcháng shǐyòng de shíyán. thanh 4

    Natri clorua chính là muối ăn chúng ta dùng hằng ngày.

  • 游泳池里加了氯来消毒。yóuyǒngchí lǐ jiā le lǜ lái xiāodú. thanh 2

    Hồ bơi được cho thêm clo để khử trùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绿

    cùng âm lǜ, và 彔 là gốc của 綠; 绿=màu xanh lá, 氯=clo

  • cùng bộ Khí 气; 氢=hydro, 氯=clo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.