Từ vựng tiếng Trung
qián

Nghĩa tiếng Việt

bền chặt

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虔 là chữ hình thanh: 虍 (Hô — đầu hổ) biểu nghĩa (có thuyết cho là biểu âm theo Li Xueqin), 文 (Văn) biểu âm (theo Thuyết Văn) hoặc biểu nghĩa (theo Li Xueqin). Nghĩa là thành kính, sùng mộ. Học giới có hai ý kiến về vai trò các thành phần.

Hán-Việt: kiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiền": uy nghiêm như hổ (虍) mà vẫn văn nhã (文) — sự thành kính vừa mạnh mẽ vừa nhã nhặn.

Gương Hán-Việt

kiền trong 虔诚 (kiền thành — thành tâm, thành kính), 虔心 (kiền tâm — tâm thành)

Mở khoá kiến thức

Biết 虔 mở khoá: 虔诚, 虔心, 虔敬 — nhóm từ về lòng thành kính, đạo tâm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虔 bronze 1
Kim văn
虔 bigseal 1
Đại triện
虔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 虔 là chữ hình thanh; Thuyết Văn cho 文 là biểu âm và 虍 là biểu nghĩa, trong khi Li Xueqin (2012) cho rằng 虍 mới là thành phần biểu âm. Nghĩa là thành kính, mộ đạo. Dạng kim văn, đại triện và tiểu triện đều có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他虔诚地跪在佛像前祈祷。Tā qiánchéng de guì zài fóxiàng qián qídǎo. thanh 1

    Anh ấy thành kính quỳ trước tượng Phật cầu nguyện.

  • 信徒们虔心礼佛,不敢有丝毫懈怠。Xìntúmen qiánxīn lǐ fó, bù gǎn yǒu sīháo xièdài. thanh 4

    Tín đồ thành tâm lễ Phật, không dám lơ là một chút.

  • 她对祖先有着虔敬的态度。Tā duì zǔxiān yǒu zhe qiánjìng de tàidù. thanh 1

    Cô ấy có thái độ thành kính đối với tổ tiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虍, hình dạng tương tự; 虎 nghĩa là con hổ

  • cùng âm qián, nghĩa là tiền bạc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.