Nghĩa tiếng Việt
dáng trâu đi khoẻ mạnh; (tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犍 có bộ 牛 (ngưu, trâu/bò) — biểu nghĩa gia súc. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không nêu cấu trúc. Hình thức có thể gồm 牛 (biểu nghĩa) và phần biểu âm bên phải, nhưng cấu trúc học thuật chưa được ghi nhận đầy đủ.
Hán-Việt: kiền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiền": con bò/trâu (牛) vạm vỡ kiền cường — bước đi mạnh mẽ, không gì ngăn cản.
Gương Hán-Việt
犍 trong 犍陀羅 (Kiền-đà-la: Gandhara, vùng đất cổ), 犍为 (Kiền Vi: địa danh Tứ Xuyên).
Mở khoá kiến thức
Biết 犍 (kiền) mở khoá địa danh cổ: 犍为 (Tứ Xuyên), 犍陀罗 (Gandhara trong Phật giáo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
犍 có bộ 牛 (ngưu, trâu/bò), chỉ trâu đực hoặc bò đực khoẻ mạnh; cũng là tên đất cổ (Kiền Vi). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph-origin cụ thể. Tiểu triện và Lục thư thông đã có dạng chữ này. Trong văn học Phật giáo, 犍陀羅 (Kiền-đà-la, Gandhara) cũng dùng chữ này. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 犍为自古以来物产丰富。
Kiền Vi từ xưa đến nay sản vật phong phú.
- 犍陀罗是古代丝绸之路上的重要地区。
Gandhara là vùng quan trọng trên Con đường Tơ lụa cổ đại.
- 此地古称犍为,历史悠久。
Vùng đất này ngày xưa gọi là Kiền Vi, lịch sử lâu đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.