Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

dáng trâu đi khoẻ mạnh; (tên đất)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

犍 có bộ 牛 (ngưu, trâu/bò) — biểu nghĩa gia súc. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không nêu cấu trúc. Hình thức có thể gồm 牛 (biểu nghĩa) và phần biểu âm bên phải, nhưng cấu trúc học thuật chưa được ghi nhận đầy đủ.

Hán-Việt: kiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiền": con bò/trâu (牛) vạm vỡ kiền cường — bước đi mạnh mẽ, không gì ngăn cản.

Gương Hán-Việt

犍 trong 犍陀羅 (Kiền-đà-la: Gandhara, vùng đất cổ), 犍为 (Kiền Vi: địa danh Tứ Xuyên).

Mở khoá kiến thức

Biết 犍 (kiền) mở khoá địa danh cổ: 犍为 (Tứ Xuyên), 犍陀罗 (Gandhara trong Phật giáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

犍 seal 1
Tiểu triện
犍 liushutong 1
Lục thư thông

犍 có bộ 牛 (ngưu, trâu/bò), chỉ trâu đực hoặc bò đực khoẻ mạnh; cũng là tên đất cổ (Kiền Vi). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph-origin cụ thể. Tiểu triện và Lục thư thông đã có dạng chữ này. Trong văn học Phật giáo, 犍陀羅 (Kiền-đà-la, Gandhara) cũng dùng chữ này. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 犍为自古以来物产丰富。qián wéi zìgǔ yǐlái wùchǎn fēngfù. thanh 2

    Kiền Vi từ xưa đến nay sản vật phong phú.

  • 犍陀罗是古代丝绸之路上的重要地区。jiāntúoluó shì gǔdài sīchóu zhī lù shàng de zhòngyào dìqū. thanh 1

    Gandhara là vùng quan trọng trên Con đường Tơ lụa cổ đại.

  • 此地古称犍为,历史悠久。cǐ dì gǔ chēng qián wéi, lìshǐ yōujiǔ. thanh 3

    Vùng đất này ngày xưa gọi là Kiền Vi, lịch sử lâu đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiàn, 健 phổ biến hơn nghĩa khoẻ mạnh

  • cùng âm jiàn, bộ 钅 (kim loại)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.