Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
míngbùxūchuán

Nghĩa tiếng Việt

danh bất hư truyền (tiếng tăm không phải là hư danh)

Âm Hán Việt

danh bất hư truyền, truyện

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (vằn hổ; phần đầu con hổ)

11 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi một người hoặc vật thực sự giỏi như lời đồn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

danh bất hư truyền, truyện

Từng chữ

  • danhtên, danh; danh tiếng
  • bấtkhông, chẳng
  • không có thực; trống rỗng
  • truyền, truyệntruyền

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家餐厅果然名不虚传,味道非常好。Zhè jiā cāntīng guǒrán míngbùxūchuán, wèidào fēicháng hǎo thanh 4

    Nhà hàng này quả nhiên danh bất hư truyền, hương vị rất tuyệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.