Nghĩa tiếng Việt
tấm vải; bàn chân
Âm Hán Việt
thất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 疋
- Số nét
- 5 nét
疋 có hai đường đời: đọc pǐ thì nó là biến thể của 匹 (thất), lượng từ đếm tấm vải; đọc shū thì hình gốc của nó là một bàn chân, và đó là nghĩa còn sống trong 疏 (sơ, thông suốt) và 疑 (nghi, ngờ vực).
Loại từ & cách dùng
Đọc "thất" (pǐ) là lượng từ đo vải, tương đương 匹; đọc "sơ" (shū) thì nghĩa gốc là bàn chân.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thất": phần dưới vốn là hình một bàn chân, phần trên là nét ngang - tấm vải trải ra, đo bằng bước chân.
Mở khoá kiến thức
Biết 疋 giúp tra: 疑 (nghi, nghi ngờ), 疏 (sơ, thưa thớt / thông suốt).
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.