Nghĩa tiếng Việt
nếm thức ăn; ăn, húp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哜 thuộc bộ 口 (miệng), chỉ hành động nếm thức ăn hoặc húp nhỏ. Wiktionary ghi anchor là dạng phồn 嚌, không có phân tích cấu trúc. Liên quan đến hành động miệng.
Hán-Việt: tế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tế": miệng (口) nếm thử từng chút — như người thử đồ ăn tế lễ, cẩn thận từng ngụm nhỏ.
Gương Hán-Việt
tế — ít dùng trong tiếng Việt Hán hiện đại; văn cổ chỉ hành động nếm lễ vật.
Mở khoá kiến thức
Biết 哜 (tế) và bộ 口 giúp nhận ra các chữ liên quan đến ăn uống và khẩu vị trong văn ngữ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi dạng phồn thể 嚌 với âm jì, không có phân tích glyph. Chữ thuộc bộ 口 (miệng), chỉ hành động nếm nhỏ hoặc húp thức ăn. Dùng chủ yếu trong văn bản cổ điển. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 哜是指小口品尝食物的动作。
哜 chỉ hành động nếm thức ăn từng ngụm nhỏ.
- 古代祭祀时,祭司会哜尝祭品。
Trong tế lễ cổ đại, thầy tế sẽ nếm lễ vật 哜.
- 哜字属口部,与饮食相关。
Chữ 哜 thuộc bộ 口, liên quan đến ăn uống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.