Từ vựng tiếng Trung
yǐn*qíng

Nghĩa tiếng Việt

Ẩn tình — điều bí ẩn, sự thật hoặc tình tiết bị che giấu không muốn người ngoài biết; thường gợi ý có lý do riêng tư phía sau.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác 秘密 (bí mật — điều cần giữ kín); 隐情 gợi ý có điều gì đó phức tạp, tế nhị ở phía sau một sự việc.

Câu ví dụ

  • 这件事一定有隐情,不能就此结案。Zhè jiàn shì yīdìng yǒu yǐnqíng, bù néng jiùcǐ jiéàn. thanh 4

    Việc này chắc chắn có ẩn tình, không thể kết thúc điều tra như vậy.

  • 她的突然辞职背后有不少隐情。Tā de túrán cízhí bèihòu yǒu bùshǎo yǐnqíng. thanh 1

    Đằng sau việc cô ấy đột ngột từ chức có không ít điều bí ẩn.

  • 警察调查后发现了案件中的隐情。Jǐngchá diàochá hòu fāxiàn le ànjiàn zhōng de yǐnqíng. thanh 3

    Sau khi điều tra, cảnh sát phát hiện những tình tiết bí ẩn trong vụ án.

  • 他不愿谈及这段感情中的隐情。Tā bù yuàn tán jí zhè duàn gǎnqíng zhōng de yǐnqíng. thanh 1

    Anh ấy không muốn đề cập đến những điều bí ẩn trong mối tình này.

Kết hợp thường gặp

  • 有隐情yǒu yǐnqíng thanh 3

    có ẩn tình

  • 隐情大白yǐnqíng dàbái thanh 3

    ẩn tình được phơi bày

  • 背后的隐情bèihòu de yǐnqíng thanh 4

    ẩn tình phía sau

  • 知道隐情zhīdào yǐnqíng thanh 1

    biết được ẩn tình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.