Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác 秘密 (bí mật — điều cần giữ kín); 隐情 gợi ý có điều gì đó phức tạp, tế nhị ở phía sau một sự việc.
Câu ví dụ
- 这件事一定有隐情,不能就此结案。
Việc này chắc chắn có ẩn tình, không thể kết thúc điều tra như vậy.
- 她的突然辞职背后有不少隐情。
Đằng sau việc cô ấy đột ngột từ chức có không ít điều bí ẩn.
- 警察调查后发现了案件中的隐情。
Sau khi điều tra, cảnh sát phát hiện những tình tiết bí ẩn trong vụ án.
- 他不愿谈及这段感情中的隐情。
Anh ấy không muốn đề cập đến những điều bí ẩn trong mối tình này.
Kết hợp thường gặp
- 有隐情
có ẩn tình
- 隐情大白
ẩn tình được phơi bày
- 背后的隐情
ẩn tình phía sau
- 知道隐情
biết được ẩn tình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.