Từ vựng tiếng Trung
yǐn*xìng隐
性
Nghĩa tiếng Việt
ẩn
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
隐
Bộ: 阝 (gò đất)
11 nét
性
Bộ: 忄 (tâm)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '隐' có bộ '阝' (gò đất) kết hợp với phần bên phải là chữ '如' (như) nhưng không hoàn toàn. Điều này gợi ý đến việc cái gì đó bị che đậy, như phía sau một gò đất.
- Chữ '性' bao gồm bộ '忄' (tâm) và chữ '生' (sinh). Điều này thể hiện các đặc tính hoặc cảm xúc bẩm sinh của tâm trí.
→ Từ '隐性' mang ý nghĩa của việc che giấu hoặc không rõ ràng, thường liên quan đến các đặc tính hoặc cảm xúc bẩm sinh mà không dễ dàng nhận thấy.
Từ ghép thông dụng
隐性
tính cách che giấu, ẩn tính
隐私
sự riêng tư
隐约
mờ nhạt