Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ đặc tính không biểu hiện ra bên ngoài
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ẩn tính
Từng chữ
- 隐ẩnẩn, kín, giấu; nấp, trốn
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tính chất/tình trạng không rõ ràng, tiềm ẩn. Thường dùng trong chuyên ngành (y học, kinh tế, tri thức học).
Câu ví dụ
- 隐性基因
Gen lặn, gen ẩn tính
- 隐性成本
Chi phí ẩn
- 隐性收入
Thu nhập ẩn
- 隐性知识
Kiến thức ẩn (tacit knowledge)
- 隐性污染
Ô nhiễm ẩn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.