Nghĩa tiếng Việt
sống mũi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頞 = 安 (An, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Bộ 頁 cho biết liên quan đến phần đầu, 安 cho âm đọc.
Hán-Việt: át
Mẹo nhớ
Hán-Việt "át": sống mũi (頞) — bộ Hiệt (頁, mặt người) + An (安) cho âm át.
Gương Hán-Việt
át trong "át chế" — nghĩa gốc là phần chặn, ngăn (sống mũi)
Mở khoá kiến thức
Biết 頞 giúp đọc văn bản y học cổ về giải phẫu khuôn mặt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Theo Wiktionary: 頁 (đầu/mặt) là bộ phận biểu nghĩa, 安 là bộ phận biểu âm. Chỉ sống mũi hoặc phần trên của mũi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 頞,鼻梁也。
頞 là sống mũi.
- 其人頞廣而鼻隆。
Người đó sống mũi rộng và mũi cao.
- 古醫書中有頞之記載。
Sách y cổ có ghi chép về sống mũi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.