Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

sống mũi

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頞 = 安 (An, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Bộ 頁 cho biết liên quan đến phần đầu, 安 cho âm đọc.

Hán-Việt: át

Mẹo nhớ

Hán-Việt "át": sống mũi (頞) — bộ Hiệt (頁, mặt người) + An (安) cho âm át.

Gương Hán-Việt

át trong "át chế" — nghĩa gốc là phần chặn, ngăn (sống mũi)

Mở khoá kiến thức

Biết 頞 giúp đọc văn bản y học cổ về giải phẫu khuôn mặt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. Theo Wiktionary: 頁 (đầu/mặt) là bộ phận biểu nghĩa, 安 là bộ phận biểu âm. Chỉ sống mũi hoặc phần trên của mũi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 頞,鼻梁也。è, bí liáng yě. thanh 4

    頞 là sống mũi.

  • 其人頞廣而鼻隆。qí rén è guǎng ér bí lóng. thanh 2

    Người đó sống mũi rộng và mũi cao.

  • 古醫書中有頞之記載。gǔ yīshū zhōng yǒu è zhī jìzǎi. thanh 3

    Sách y cổ có ghi chép về sống mũi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, đều chỉ phần trên khuôn mặt

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.