Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

Yến

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顏 là chữ hình thanh (psc): 彥 (ngạn, biểu âm) + 頁 (hiệt — đầu/mặt, biểu nghĩa). Kim văn: 产 (biểu âm) + 面 (mặt, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: khuôn mặt, vẻ ngoài — từ bộ 頁 là đầu/mặt người.

Hán-Việt: nhan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhan": 頁 (đầu/mặt người) + 彥 (âm nhan) — 顏 là khuôn mặt, nhan sắc; nhớ: 'nhan sắc', 'nhan đề', 'nhan sắc' đều dùng 顏/nhan.

Gương Hán-Việt

顏 (nhan) — tiếng Việt dùng: 'nhan' trong 'nhan sắc', 'nhan đề', 'hồng nhan'; cũng dùng nghĩa màu sắc (顏色)

Mở khoá kiến thức

Biết 顏 mở khoá: 顏色 (màu sắc), 顏面 (thể diện), 容顏 (dung nhan), 顏料 (thuốc màu, sơn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顏 bronze 1顏 bronze 2
Kim văn
顏 seal 1
Tiểu triện
顏 liushutong 1顏 liushutong 2顏 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary: 顏 = 彥 (biểu âm) + 頁 (đầu/mặt, biểu nghĩa), chữ hình thanh. Kim văn phân tích khác: 产 (âm) + 面 (mặt). Nghĩa gốc: khuôn mặt, diện mạo — sau mở rộng sang 'màu sắc, thể diện'. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông đều có dạng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顏色豐富的畫作令人喜愛。Yánsè fēngfù de huàzuò lìng rén xǐ'ài. thanh 2

    Tác phẩm hội họa màu sắc phong phú được mọi người yêu thích.

  • 她的容顏依舊美麗。Tā de róngyán yījiù měilì. thanh 1

    Dung nhan của cô ấy vẫn đẹp như xưa.

  • 請問這件衣服有沒有其他顏色?Qǐngwèn zhè jiàn yīfú yǒu méiyǒu qítā yánsè? thanh 3

    Xin hỏi chiếc áo này có màu khác không?

  • 顏面盡失,無地自容。Yánmiàn jìn shī, wú dì zì róng. thanh 2

    Mất hết thể diện, không biết giấu mặt đi đâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 颜 là dạng giản thể của 顏

  • đồng âm yǎn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.