Nghĩa tiếng Việt
dáng mặt, vẻ mặt
Âm Hán Việt
nhan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 15 nét
颜 (giản thể của 顏) = 彦 (Ngạn, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/khuôn mặt); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'sắc mặt, khuôn mặt', mở rộng thành 'màu sắc'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp tạo từ ghép chỉ dung mạo, màu sắc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhan": chàng ngạn (彦) tài đức hiện trên mặt hiệt (页) — sắc mặt rạng rỡ, nên 颜 nghĩa 'nhan sắc, màu sắc'.
Gương Hán-Việt
'nhan' trong 'nhan sắc' (颜色), 'dung nhan' (容颜), 'hồng nhan'
Mở khoá kiến thức
Nắm 颜 mở khoá 颜色 — từ vựng cơ bản nhất khi học về màu sắc trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 颜 là dạng giản thể của 顏, vốn là chữ hình thanh: 頁/页 (hiệt — đầu, mặt) làm nghĩa phù chỉ phần đầu/khuôn mặt, 彦 (ngạn) làm thanh phù. Nghĩa gốc 'khuôn mặt, sắc mặt', sau phái sinh thành 'sắc, màu sắc' (顏色) qua liên tưởng 'sắc mặt phản ánh sắc thái'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你喜欢什么颜色?
Bạn thích màu gì?
- 这个颜色很漂亮。
Màu này rất đẹp.
- 红颜色是我的最爱。
Màu đỏ là màu tôi thích nhất.
- 换个颜色试试。
Đổi màu khác thử xem.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.