Nghĩa tiếng Việt
cái đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頭 = 豆 (Đậu, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Đây là dạng truyền thống, giản thể là 头.
Hán-Việt: đầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đầu": hiệt (頁 = đầu) + đậu (豆 biểu âm) — 頭 (đầu) chỉ cái đầu, vị trí cao nhất và quan trọng nhất.
Gương Hán-Việt
頭腦 (đầu não) — não bộ/lãnh đạo; 頭痛 (đầu thống) — đau đầu; 人頭 (nhân đầu) — đầu người
Mở khoá kiến thức
Biết 頭 giúp đọc hàng loạt từ Hán-Việt: 頭腦 (đầu não), 頭痛 (đầu thống), 木頭 (mộc đầu), 石頭 (thạch đầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 頁 (hiệt) biểu nghĩa chỉ đầu người; 豆 (đậu) cho âm đọc. Dạng chữ truyền thống 頭 có trong tiểu triện. Nghĩa gốc và phổ biến nhất: đầu người, đầu vật; mở rộng sang nghĩa đầu tiên, người đứng đầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她搖搖頭表示不同意。
Cô ấy lắc đầu tỏ ý không đồng ý.
- 他是這個組織的頭目。
Anh ấy là đầu lĩnh của tổ chức này.
- 頭痛是常見的症狀。
Đau đầu là triệu chứng thường gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.