Từ vựng tiếng Trung
è*zhì遏
制
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
遏
Bộ: 辶 (đi)
12 nét
制
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '遏' gồm bộ '辶' nghĩa là đi và phần âm '乂'. Nó thường mang ý nghĩa ngăn chặn hoặc dừng lại một hành động nào đó.
- Chữ '制' gồm bộ '刂' nghĩa là dao và phần âm '制', thể hiện hành động điều chỉnh hoặc khống chế.
→ Từ '遏制' có nghĩa là ngăn chặn, kiểm soát hoặc kiềm chế.
Từ ghép thông dụng
遏制
ngăn chặn, kiểm soát
遏止
dừng lại, ngăn chặn
抑制
ức chế, ngăn cản