Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阏 là giản thể của 閼; cấu tạo có bộ 门/門 (môn: cửa, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa là ngăn chặn, bịt lại, tắc nghẽn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: át

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 阏 (yān/è) — như cánh cửa bị khóa chặt, ngăn mọi thứ không cho qua, hoặc danh hiệu 阏氏 của hoàng hậu Hung Nô.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 阏 giúp đọc sử ký về Hung Nô: 阏氏 (Yān Zhī — hoàng hậu Hung Nô, xuất hiện nhiều trong Sử Ký).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阏 seal 1
Tiểu triện

阏 (yān/è) là giản thể của 閼: bộ 門 (cửa) và phần biểu âm. Nghĩa: ngăn chặn, bịt kín, tắc nghẽn. Hai đọc: yān (dùng trong 阏氏 — danh hiệu hoàng hậu Hung Nô) và è (ngăn chặn). Wiktionary ghi rfdef, chưa có tự nguyên đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阏氏是匈奴单于妻子的称号。Yānzhī shì Xiōngnú chányú qīzǐ de chēnghào. thanh 1

    Yān Zhī là danh hiệu của vợ Thiền Vu Hung Nô.

  • 雍阏之气,令人窒息。yōng è zhī qì, lìng rén zhìxī. thanh 1

    Khí uất tắc nghẹt thở.

  • 古代水利工程用于阏塞洪水。gǔdài shuǐlì gōngchéng yòng yú è sāi hóngshuǐ. thanh 3

    Công trình thủy lợi cổ đại dùng để ngăn chặn lũ lụt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ngăn chặn, cùng âm è

  • cùng bộ 门, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.