Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

ác độc; xấu xí

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恶 gồm 亚 (á, biểu âm hoặc ý nghĩa phụ — thứ hai, kém hơn) + 心 (tâm, biểu nghĩa — liên quan đến cảm xúc). Cấu trúc hội ý hoặc hình thanh không rõ ràng do thiếu nguồn lsCodes; chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /è/hung dữ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ác": tâm (心) chứa điều xấu hơn (亚) — "ác" là khi lòng người chứa đầy điều thứ cấp, bại hoại.

Gương Hán-Việt

ác trong "ác độc", "hung ác", "tội ác", "thiện ác"

Mở khoá kiến thức

Biết 恶 (ác) mở khoá: ác độc, hung ác, tội ác, ghét (厌恶 yànwù), đáng ghét (可恶 kěwù).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恶 bigseal 1
Đại triện

Không có dữ liệu Wiktionary glyphOrigin cho 恶. Dựa vào cấu trúc: 亚 (á, có nghĩa thứ yếu, kém đẹp) + 心 (tâm, lòng) — ý tưởng là tâm ý xấu xa, thấp kém. Chữ có hai âm: è (ác độc) và wù (ghét). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个凶恶的人。tā shì yī gè xiōng'è de rén. thanh 1

    Anh ta là người hung ác.

  • 她非常厌恶这种行为。tā fēicháng yànwù zhè zhǒng xíngwéi. thanh 1

    Cô ấy rất ghét loại hành vi này.

  • 这里的环境非常恶劣。zhèlǐ de huánjìng fēicháng èliè. thanh 4

    Môi trường ở đây rất tồi tệ.

  • 可恶!我的钥匙找不到了。kěwù! wǒ de yàoshi zhǎo bù dào le. thanh 3

    Đáng ghét thật! Chìa khoá của tôi không tìm được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饿

    cùng âm è, nghĩa khác (đói)

  • cùng âm é, nghĩa khác (Nga, bỗng nhiên)

  • cùng Hán-Việt gần (ác/ác), hình dạng khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.