Từ vựng tiếng Trung
yàn*wù厌
恶
Nghĩa tiếng Việt
ghét
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
厌
Bộ: 厂 (chỗ sườn núi)
6 nét
恶
Bộ: 心 (tim)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 厌 có bộ 厂 (chỗ sườn núi) thể hiện một phần của ngữ nghĩa, kết hợp với phần phía dưới là 业 (nghĩa là công việc) tạo thành ý nghĩa bao quát của chữ.
- Chữ 恶 có bộ 心 (tim) ở dưới, thể hiện cảm xúc, kết hợp với phần trên là 亚 (nghĩa là thứ cấp) tạo thành ý nghĩa là cảm giác không tốt.
→ Tổng thể, 厌恶 mang ý nghĩa là cảm thấy không thích hoặc ghét điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
厌恶
ghét, không ưa
讨厌
ghét bỏ, không thích
可恶
đáng ghét