Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ tâm lý biểu thị thái độ ghét bỏ sâu sắc đối với người hoặc sự việc nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
yếm ố
Từng chữ
- 厌yếmchán ghét
- 恶ốác độc; xấu xí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他非常厌恶那些说谎和不守信用的人。
Anh ấy cực kỳ ghét những người nói dối và không giữ chữ tín.
- 这种虚伪的社交方式让我感到厌恶。
Cách giao tiếp giả tạo này khiến tôi cảm thấy ghét cay ghét đắng.
- 脸上流露出的表情显示出她内心的厌恶。
Biểu cảm hiện trên khuôn mặt cho thấy sự chán ghét trong lòng cô ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.