Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc đứng độc lập như một câu cảm thán để biểu thị sự tức giận, ghét bỏ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả ố
Từng chữ
- 可khảcó thể
- 恶ốác độc; xấu xí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực, dùng để diễn tả sự ghét憎.
Câu ví dụ
- 这个可恶的小偷
Kẻ trộm đáng ghét này
- 真是可恶
Thực sự đáng ghét
- 可恶的天气
Thời tiết đáng ghét
- 太可恶了
Quá đáng ghét
- 可恶的骗子
Kẻ lừa đảo đáng ghét
Kết hợp thường gặp
- 可恶之极
đáng ghét cực điểm
- 可恶行为
hành vi đáng ghét
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.