Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

nảy mầm; sinh sôi, nảy nở

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茁 là chữ hình thanh: bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + phần biểu âm zhuó. Chỉ mầm cây nảy sinh, sinh sôi mạnh mẽ. Thường dùng trong 茁壮 (đốt tráng — khỏe mạnh, phát triển mạnh).

Hán-Việt: đốt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đốt": cỏ 艹 nảy đốt zhuó — từng đốt mầm vươn lên mạnh mẽ như 茁壮成长 (đốt tráng thành trưởng).

Gương Hán-Việt

Đốt trong 茁壮 (đốt tráng — khoẻ mạnh, phát triển tốt)

Mở khoá kiến thức

Biết 茁 mở khoá thành ngữ 茁壮成长 (đốt tráng thành trưởng — lớn lên khoẻ mạnh) — dùng phổ biến nói về trẻ em và cây cối.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茁 là chữ hình thanh: bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + phần biểu âm đọc zhuó. Theo Wiktionary, chữ dùng trong các từ 茁壮 (đốt tráng), 茁長 (đốt trưởng — lớn lên mạnh mẽ). Có thể liên quan đến hình ảnh mầm non vươn ra khỏi đất. Chưa tìm thấy chi tiết nguồn gốc học thuật cụ thể; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子们茁壮成长,让父母欣慰。Háizimen zhuózhuàng chéngzhǎng, ràng fùmǔ xīnwèi. thanh 2

    Các con lớn lên khoẻ mạnh, khiến cha mẹ vui lòng.

  • 小树苗茁壮地生长着。Xiǎo shùmiáo zhuózhuàng de shēngzhǎng zhe. thanh 3

    Cây con đang lớn lên mạnh mẽ.

  • 禾苗已经茁实了。Hé miáo yǐjīng zhuóshí le. thanh 2

    Mạ đã nảy chắc chắn rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuó, nghĩa xuất sắc/nổi bật, dễ nhầm

  • cùng âm zhuō, nghĩa vụng về, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.