Nghĩa tiếng Việt
nảy mầm; sinh sôi, nảy nở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茁 là chữ hình thanh: bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + phần biểu âm zhuó. Chỉ mầm cây nảy sinh, sinh sôi mạnh mẽ. Thường dùng trong 茁壮 (đốt tráng — khỏe mạnh, phát triển mạnh).
Hán-Việt: đốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đốt": cỏ 艹 nảy đốt zhuó — từng đốt mầm vươn lên mạnh mẽ như 茁壮成长 (đốt tráng thành trưởng).
Gương Hán-Việt
Đốt trong 茁壮 (đốt tráng — khoẻ mạnh, phát triển tốt)
Mở khoá kiến thức
Biết 茁 mở khoá thành ngữ 茁壮成长 (đốt tráng thành trưởng — lớn lên khoẻ mạnh) — dùng phổ biến nói về trẻ em và cây cối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
茁 là chữ hình thanh: bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + phần biểu âm đọc zhuó. Theo Wiktionary, chữ dùng trong các từ 茁壮 (đốt tráng), 茁長 (đốt trưởng — lớn lên mạnh mẽ). Có thể liên quan đến hình ảnh mầm non vươn ra khỏi đất. Chưa tìm thấy chi tiết nguồn gốc học thuật cụ thể; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孩子们茁壮成长,让父母欣慰。
Các con lớn lên khoẻ mạnh, khiến cha mẹ vui lòng.
- 小树苗茁壮地生长着。
Cây con đang lớn lên mạnh mẽ.
- 禾苗已经茁实了。
Mạ đã nảy chắc chắn rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.