Nghĩa tiếng Việt
không rõ ràng; lừa lọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
朦 là chữ hình thanh: 月 (Nguyệt) biểu nghĩa chỉ mặt trăng (không phải thịt — 肉); 蒙 (Mông) biểu âm, đồng thời gợi ý sự mờ mịt. Đây là trường hợp hiếm: 月 trong 朦 là trăng thật, không phải bộ 肉 biến thể.
Hán-Việt: mông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mông": ánh trăng (月) bị che mông (蒙 mông) — trăng lu mờ ảo trong sương, tạo cảnh朦胧.
Gương Hán-Việt
mông trong 朦胧 (mông lung — mờ mịt, ảo diệu), 朦朦 (mông mông — lu mờ)
Mở khoá kiến thức
Biết 朦 mở khoá: 朦胧, 朦朦胧胧 — nhóm từ tả ánh sáng mờ ảo, cảm xúc mơ hồ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 朦 là chữ hình thanh gồm 月 (biểu nghĩa: mặt trăng) và 蒙 (biểu âm). Khác với nhiều chữ có 月 bên trái (vốn là 肉), 朦 dùng 月 thật chỉ ánh trăng mờ ảo. Nghĩa là ánh trăng mờ, mờ mịt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 月光朦胧,如诗如画。
Ánh trăng mờ ảo như thơ như tranh.
- 他睡眼朦胧地走进厨房。
Anh ấy mắt còn mờ ngủ bước vào bếp.
- 晨雾中,远山朦朦胧胧的。
Trong sương sớm, núi xa mờ mờ ảo ảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.