Từ vựng tiếng Trung
méng

Nghĩa tiếng Việt

không rõ ràng; lừa lọc

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

朦 là chữ hình thanh: 月 (Nguyệt) biểu nghĩa chỉ mặt trăng (không phải thịt — 肉); 蒙 (Mông) biểu âm, đồng thời gợi ý sự mờ mịt. Đây là trường hợp hiếm: 月 trong 朦 là trăng thật, không phải bộ 肉 biến thể.

Hán-Việt: mông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mông": ánh trăng (月) bị che mông (蒙 mông) — trăng lu mờ ảo trong sương, tạo cảnh朦胧.

Gương Hán-Việt

mông trong 朦胧 (mông lung — mờ mịt, ảo diệu), 朦朦 (mông mông — lu mờ)

Mở khoá kiến thức

Biết 朦 mở khoá: 朦胧, 朦朦胧胧 — nhóm từ tả ánh sáng mờ ảo, cảm xúc mơ hồ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

朦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 朦 là chữ hình thanh gồm 月 (biểu nghĩa: mặt trăng) và 蒙 (biểu âm). Khác với nhiều chữ có 月 bên trái (vốn là 肉), 朦 dùng 月 thật chỉ ánh trăng mờ ảo. Nghĩa là ánh trăng mờ, mờ mịt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 月光朦胧,如诗如画。Yuèguāng ménglóng, rú shī rú huà. thanh 4

    Ánh trăng mờ ảo như thơ như tranh.

  • 他睡眼朦胧地走进厨房。Tā shuìyǎn ménglóng de zǒu jìn chúfáng. thanh 1

    Anh ấy mắt còn mờ ngủ bước vào bếp.

  • 晨雾中,远山朦朦胧胧的。Chén wù zhōng, yuǎn shān méng méng lóng lóng de. thanh 2

    Trong sương sớm, núi xa mờ mờ ảo ảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 蒙 cũng có nghĩa mờ mịt, che phủ

  • cùng bộ 月, nhưng nghĩa ngược: sáng sủa, rõ ràng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.