Từ vựng tiếng Trung
méng

Nghĩa tiếng Việt

đá mông thạch (dùng làm thuốc)

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礞 thuộc bộ 石 (thạch/đá). Wiktionary không có glyph origin. Bộ 石 xác nhận đây là tên đá/khoáng vật. Chữ chỉ mông thạch (礞石), loại đá dùng trong đông y. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: mông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mông": đá (石) mông lung kỳ bí — mông thạch 礞石 là viên đá mờ đục dùng trị bệnh.

Gương Hán-Việt

"mông" trong đông y: 礞石 (mông thạch, loại đá trị đờm).

Mở khoá kiến thức

Biết 礞 mở khoá tên dược liệu đông y và khoáng vật trong y thư cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có tư liệu glyph origin cho 礞. Bộ 石 (đá) xác nhận khoáng vật. Nghĩa: mông thạch (礞石), loại đá khoáng dùng trong đông y để trị đờm. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礞石是中藥材之一。méngshí shì zhōngyào cái zhī yī. thanh 2

    Mông thạch là một trong những dược liệu đông y.

  • 礞石有化痰的功效。méngshí yǒu huà tán de gōngxiào. thanh 2

    Mông thạch có tác dụng tiêu đờm.

  • 古代醫書常提及礞石的用法。gǔdài yīshū cháng tíjí méngshí de yòngfǎ. thanh 3

    Y thư cổ đại thường đề cập đến cách dùng mông thạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm méng, phổ biến hơn; 蒙 nghĩa che phủ, mông lung

  • cùng bộ 石, đều là tên khoáng vật; 磁 là từ thạch

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.