Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường miêu tả ánh sáng (trăng), thị giác hoặc trạng thái tinh thần mơ hồ.
Câu ví dụ
- 月光朦胧,看不清路
Ánh trăng mờ ảo, không nhìn rõ đường
- 我朦胧地听到有人敲门
Tôi nghe mờ mờ có tiếng gõ cửa
- 远处朦胧的山影若隐若现
Bóng núi mờ mịt ở xa ẩn hiện như không
Kết hợp thường gặp
- 月色朦胧
ánh trăng mờ ảo
- 睡眼朦胧
mắt buồn ngủ mờ mịt
- 朦胧之中
trong mộng mịt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.