Từ vựng tiếng Trung
méng*lóng

Nghĩa tiếng Việt

mờ mịt, mông lung (ghép: 朦=mờ, 胧=lờ mờ → ánh trăng mờ ảo)

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trăng)

17 nét

Bộ: (mặt trăng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường miêu tả ánh sáng (trăng), thị giác hoặc trạng thái tinh thần mơ hồ.

Câu ví dụ

  • 月光朦胧,看不清路Yuèguāng ménglóng, kàn bù qīng lù thanh 4

    Ánh trăng mờ ảo, không nhìn rõ đường

  • 我朦胧地听到有人敲门Wǒ ménglóng de tīngdào yǒurén qiāomén thanh 3

    Tôi nghe mờ mờ có tiếng gõ cửa

  • 远处朦胧的山影若隐若现Yuǎnchù ménglóng de shānyǐng ruòyǐnruòxiàn thanh 3

    Bóng núi mờ mịt ở xa ẩn hiện như không

Kết hợp thường gặp

  • 月色朦胧yuèsè ménglóng thanh 4

    ánh trăng mờ ảo

  • 睡眼朦胧shuìyǎn ménglóng thanh 4

    mắt buồn ngủ mờ mịt

  • 朦胧之中ménglóng zhīzhōng thanh 2

    trong mộng mịt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.