Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả cảnh vật mờ ảo hoặc ý thức chưa tỉnh táo hoàn toàn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mông lung
Từng chữ
- 朦môngkhông rõ ràng; lừa lọc
- 胧lung(xem: mông lung 朦朧,曚曨,朦胧)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường miêu tả ánh sáng (trăng), thị giác hoặc trạng thái tinh thần mơ hồ.
Câu ví dụ
- 月光朦胧,看不清路
Ánh trăng mờ ảo, không nhìn rõ đường
- 我朦胧地听到有人敲门
Tôi nghe mờ mờ có tiếng gõ cửa
- 远处朦胧的山影若隐若现
Bóng núi mờ mịt ở xa ẩn hiện như không
Kết hợp thường gặp
- 月色朦胧
ánh trăng mờ ảo
- 睡眼朦胧
mắt buồn ngủ mờ mịt
- 朦胧之中
trong mộng mịt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.