Từ vựng tiếng Trung
méng*lóng朦
胧
Nghĩa tiếng Việt
mờ mịt
2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
朦
Bộ: 月 (mặt trăng)
17 nét
胧
Bộ: 月 (mặt trăng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 朦 gồm bộ 月 (mặt trăng) và các thành phần khác, tạo nên hình ảnh mờ ảo của mặt trăng.
- Chữ 胧 cũng có bộ 月 (mặt trăng), kết hợp với các yếu tố khác, gợi hình ảnh mờ nhạt, không rõ ràng.
→ Hai chữ này đều liên quan đến hình ảnh mờ ảo, không rõ ràng, thường dùng để mô tả trạng thái không rõ ràng của ánh sáng hay hình ảnh.
Từ ghép thông dụng
朦胧
mờ ảo
朦胧诗
thơ mờ ảo
朦胧感
cảm giác mờ ảo