Từ vựng tiếng Trung
lǎng

Nghĩa tiếng Việt

sáng

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

朗 = 良 (Lương, biểu âm) + 月 (Nguyệt, biểu nghĩa: mặt trăng); chữ hình thanh. Trăng tỏ sáng tốt đẹp, gốc nghĩa 'sáng, rõ ràng'.

Hán-Việt: lãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lãng": 良 (Lương) + 月 (trăng) — trăng tốt lành sáng tỏ, đúng nghĩa 'sáng, rõ, cởi mở' trong 晴朗 (trời quang), 开朗 (cởi mở), 朗读 (đọc to).

Gương Hán-Việt

'lãng' trong 'lãng mạn', 'minh lãng'

Mở khoá kiến thức

Nắm 朗 mở khoá loạt từ HSK 6-7: 开朗, 晴朗, 朗读, 明朗, 朗诵, 硬朗.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

朗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 朗 là hình thanh: 良 (Lương, biểu âm) + 月 (mặt trăng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'trăng sáng tỏ' mở rộng sang 'sáng sủa, rõ ràng' (晴朗, 明朗) và 'cởi mở, rạng rỡ' khi mô tả tính cách (开朗). Cũng dùng cho 朗读, 朗诵 (đọc to, ngâm thơ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天天气很晴朗。jīn tiān tiān qì hěn qíng lǎng. thanh 1

    Hôm nay trời rất quang đãng.

  • 她性格很开朗。tā xìng gé hěn kāi lǎng. thanh 1

    Tính cách cô ấy rất cởi mở.

  • 请大声朗读这段话。qǐng dà shēng lǎng dú zhè duàn huà. thanh 3

    Xin đọc to đoạn văn này.

  • 形势已经明朗。xíng shì yǐ jīng míng lǎng. thanh 2

    Tình hình đã trở nên rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 良 ở trái, đồng âm láng/lǎng, dễ nhầm tự dạng

  • cùng có 良 ở phần phải, đồng âm gần, dễ nhầm

  • là biểu âm của 朗, dễ nhầm khi viết phần trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.